trơn trợt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt nhẵn và trơn, dễ bị trượt ngã: "trơn trợt" chỉ trạng thái bề mặt (như sàn nhà, đường đi) trơn đến mức gây khó khăn hoặc nguy hiểm khi di chuyển vì dễ bị trượt chân.
- Mang tính chất địa phương: Từ này thường được sử dụng trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ, đặc biệt ở các vùng miền Nam Bộ, với sắc thái nhấn mạnh hơn so với "trơn" thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Sàn nhà ẩm và nhẵn, dễ gây trượt ngã, cần chú ý.)
- (Đường ướt và nhẵn bóng, rất nguy hiểm khi đi lại.)
- (Giày mất độ bám, dễ trượt trên bề mặt nhẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trơn trợt" trong văn nói: Thường dùng để cảnh báo hoặc mô tả tình huống nguy hiểm một cách dân dã, sinh động.
- Coi chừng, chỗ đó trơn trợt lắm, đừng có chạy nhảy! (Cảnh báo mạnh mẽ về sự nguy hiểm của bề mặt trơn.)
- "trơn trợt" mang nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ tình huống khó khăn, dễ dẫn đến thất bại hoặc sai lầm.
- Con đường sự nghiệp của anh ấy trơn trợt đầy chông gai. (Con đường sự nghiệp gặp nhiều trở ngại, dễ mắc sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trơn (tính từ): nhẵn, không có ma sát — dùng phổ biến hơn.
- Mặt bàn này trơn quá, để ly dễ rơi. (Bề mặt nhẵn bóng gây khó khăn khi đặt đồ.)
- Trợt (động từ/tính từ): hành động trượt hoặc trạng thái dễ trượt — thường kết hợp với "trơn" để nhấn mạnh.
- Chân tôi bị trợt trên nền gạch ướt. (Chân trượt do bề mặt trơn.)
- Nhẵn (tính từ): bề mặt phẳng, không gồ ghề — gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh tính nguy hiểm.
- Mặt đá này nhẵn thín, đi lại rất dễ. (Bề mặt phẳng, không gây trơn trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Trơn tuột: rất trơn, dễ tuột khỏi tay hoặc chân.
- Con cá trơn tuột khỏi tay tôi. (Cá trơn đến mức không giữ được.)
- Trơn bóng: nhẵn và sáng bóng, thường dùng để tả bề mặt.
- Sàn nhà trơn bóng như gương. (Sàn nhà nhẵn và phản chiếu ánh sáng.)
- Trơn trượt: tương tự "trơn trợt", nhưng phổ biến hơn trong văn viết.
- Đường trơn trượt sau cơn mưa. (Đường ướt và dễ trượt.)
Thành ngữ liên quan
- Trơn như mỡ: rất trơn, khó giữ hoặc khó đi.
- Mặt đường trơn như mỡ, xe cộ phải đi chậm. (Đường trơn đến mức nguy hiểm.)
- Trơn trợt như đổ dầu: nhấn mạnh mức độ trơn cực kỳ nguy hiểm.
- Nền nhà trơn trợt như đổ dầu, ai vào cũng phải dè chừng. (Bề mặt trơn đến mức khó đứng vững.)